Bấm đây để xem>>>Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Vĩnh Long năm 2012
Tỷ lệ đỗ tốt nghiệp hệ THPT và hệ Bổ túc THPT tỉnh Vĩnh Long năm 2011
| Tỉnh/thành | Hệ THPT | Xếp hạng | Hệ bổ túc THPT | Xếp hạng |
| Vĩnh Long | 86,56 | 60 | 87,45 | 33 |
Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011 tỉnh:Vĩnh Long
| STT | Họ và tên | SBD | Năm sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | Môn 4 | Môn 5 | Môn 6 | Tổng điểm | Xếp loại |
| 1 | Dương Thanh Hùng | 010332 | 03/12/1993 | 9 | 10 | 9 | 10 | 10 | 10 | 58 | |
| 2 | Huỳnh Thị Vân Trang | 040790 | 06/07/1993 | 9 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 10 | 57 | |
| 3 | Lâm Trà Giang | 080187 | 11/10/1993 | 8.5 | 9.5 | 9 | 10 | 10 | 9 | 56 | |
| 4 | Nguyễn Vũ Anh Thư | 080800 | 01/01/1993 | 9 | 9 | 9 | 9.5 | 10 | 9.5 | 56 | |
| 5 | Châu Ngọc Kiêm Ngân | 040412 | 28/01/1993 | 8.5 | 10 | 8.5 | 9 | 10 | 9.5 | 55.5 | |
| 6 | Huỳnh Thị Kiều Trang | 090481 | 22/02/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 9.5 | 55.5 | |
| 7 | Lê Thủy Tiên | 110517 | 27/07/1993 | 8 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 10 | 10 | 55.5 | |
| 8 | Trần Nhựt Kiên | 020335 | 15/11/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 9 | 55 | |
| 9 | Nguyễn Đoàn Thành Tâm | 020734 | 15/12/1993 | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 10 | 9.5 | 9 | 55 | |
| 10 | Phan Thị Vân Hà | 020177 | 30/04/1993 | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 10 | 9 | 55 | |
| 11 | Trần Tuấn Khanh | 021337 | 09/03/1993 | 7.5 | 9 | 8.5 | 10 | 10 | 10 | 55 | |
| 12 | Nguyễn An Hòa | 010293 | 09/07/1993 | 8 | 10 | 9 | 9 | 10 | 9 | 55 | |
| 13 | Huỳnh Lê Phương Thúy | 011009 | 25/08/1993 | 8.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 9 | 55 | |
| 14 | Dương Nguyễn Phượng Linh | 010436 | 12/04/1993 | 8.5 | 9.5 | 7.5 | 9.5 | 10 | 10 | 55 | |
| 15 | Nguyễn Thị Phương Thi | 010965 | 19/10/1993 | 7.5 | 9 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 55 | |
| 16 | Trương Nguyễn Đức Duy | 040102 | 20/09/1993 | 8 | 10 | 9 | 10 | 10 | 8 | 55 | |
| 17 | Võ Thị Hồng Thư | 090441 | 05/12/1993 | 8 | 9.5 | 9.5 | 10 | 10 | 8 | 55 | |
| 18 | Bùi Thị Thảo Anh | 110015 | 17/07/1993 | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 8.5 | 55 | |
| 19 | Nguyễn Trần Như Khuê | 110199 | 24/12/1993 | 8.5 | 10 | 8.5 | 8.5 | 10 | 9.5 | 55 | |
| 20 | Huỳnh Thị Mỷ Hạnh | 120138 | 19/10/1992 | 7.5 | 9 | 8.5 | 10 | 10 | 10 | 55 | |
| 21 | Lê Thành Anh Thái | 010929 | 20/12/1993 | 7 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 22 | Nguyễn Thị Song Duyên | 010154 | 19/07/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 9 | 54.5 | |
| 23 | Nguyễn Thị Quỳnh Hương | 010344 | 29/03/1993 | 8.5 | 9 | 8 | 9 | 10 | 10 | 54.5 | |
| 24 | Nguyễn Phương Thảo | 010937 | 06/06/1993 | 9 | 9 | 7.5 | 9.5 | 10 | 9.5 | 54.5 | |
| 25 | Phạm Thị Thuỳ Dung | 060117 | 13/10/1993 | 8 | 9 | 9 | 9 | 10 | 9.5 | 54.5 | |
| 26 | Huỳnh Thị Anh Thư | 080790 | 20/08/1993 | 8 | 9.5 | 9 | 10 | 10 | 8 | 54.5 | |
| 27 | Huỳnh Hữu Tường | 090543 | 10/10/1993 | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 10 | 10 | 9 | 54.5 | |
| 28 | Nguyễn Văn Cờ Đỏ | 120114 | 27/07/1993 | 7.5 | 10 | 9 | 10 | 10 | 8 | 54.5 | |
| 29 | Lê Thị Lan Chi | 021186 | 16/10/1993 | 8.5 | 9.5 | 7.5 | 8.5 | 10 | 10 | 54 | |
| 30 | Hà Thị Tú Quyên | 021517 | 26/05/1993 | 8.5 | 10 | 7.5 | 9.5 | 10 | 8.5 | 54 |
Danh sách các trường THPT tỉnh Vĩnh Long
SỞ GD-ĐT: 57 VĨNH LONG
| Mã tỉnh | Mã trường | Tên trường | Địa chỉ | Khu vực |
| 57 | 000 | Sở Giáo dục- Đào tạo | Phường 1, Thành phố Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 001 | THPT Lưu Văn Liệt | Phường 1, Thành phố Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 002 | THPT Nguyễn Thụng | Phường 8, Thành phố Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 003 | THPT Vĩnh Long | Phường 4, Thành phố Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 004 | THPT Phạm Hùng | TT Long Hồ, H. Long Hồ | 2NT |
| 57 | 005 | THPT Mang Thít | TT Cái Nhum, H. Mang Thít | 1 |
| 57 | 006 | THPT Nguyễn Văn Thiệt | TT Cái Nhum, H. Mang Thít | 1 |
| 57 | 007 | THPT Võ Văn Kiệt | TT Vũng Liêm, H. Vũng Liêm | 2NT |
| 57 | 008 | THPT Hiếu Phụng | Xã Hiếu Phụng, H. Vũng Liêm | 1 |
| 57 | 009 | THPT Bình Minh | TT Cái Vồn, H. Bình Minh | 2NT |
| 57 | 010 | THPT Tân Quới | Xã Tân Quới, H. Bình Tân | 2NT |
| 57 | 011 | THPT Trần Đại Nghĩa | Xó Tường Lộc, H. Tam Bỡnh | 2NT |
| 57 | 012 | THPT Long Phú | Xã Long Phú, H. Tam Bình | 1 |
| 57 | 013 | THPT Trà Ôn | TT Trà Ôn, H. Trà Ôn | 2NT |
| 57 | 014 | THPT Hựu Thành | Xã Hựu Thành, H. Trà Ôn | 1 |
| 57 | 015 | THPT Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm | Phường 4, Thành phố Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 016 | Trường Bổ túc văn hóa tại chức | Phường 1, Thành phố Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 017 | THPT BC Long Hồ | TT Long Hồ, H. Long Hồ | 2NT |
| 57 | 018 | THPT Tam Bình | TT Tam Bình, H. Tam Bình | 2NT |
| 57 | 019 | THPT Lê Thanh Mừng | Xã Thiện Mỹ, H. Trà Ôn | 1 |
| 57 | 020 | THPT Vĩnh Xuân | Xã Vĩnh Xuân, H. Trà Ôn | 1 |
| 57 | 021 | THPT Hoàng Thái Hiếu | TT Cái Vồn, H. Bình Minh | 2NT |
| 57 | 022 | THPT Nguyễn Hiếu Tự | TT Vũng Liêm, H. Vũng Liêm | 2NT |
| 57 | 023 | THPT Mỹ Phước | Xã Mỹ Phước, H. Mang Thít | 1 |
| 57 | 024 | THPT Trưng Vương | Phường 9, TP Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 025 | THPT Tân Lược | Xã Tân Lược, H. Bình Tân | 1 |
| 57 | 026 | THPT Dân Tộc Nội Trú | Xã Tường Lộc, H. Tam Bình | 2NT |
| 57 | 027 | THPT Phú Thịnh | Xã Phú Thịnh, H. Tam Bình | 1 |
| 57 | 028 | THPT Phan Văn Hòa | Xã Hậu Lộc, H. Tam Bình | 1 |
| 57 | 029 | THPT Phú Quới | Xã Phú Quới, H. Long Hồ | 1 |
| 57 | 030 | THPT Hoà Bình | Xã Hoà Bình, H. Trà Ôn | 1 |
| 57 | 031 | THPT Hiếu Nhơn | Xã Hiếu Nhơn, H. Vũng Liêm | 1 |
| 57 | 032 | TT.GDTX TP Vĩnh Long | Phường 1, TP Vĩnh Long | 2 |
| 57 | 033 | TT.GDTX H. Long Hồ | TT Long Hồ, H. Long Hồ | 2NT |
| 57 | 034 | TT.GDTX H. Mang Thít | TT Cái Nhum, H. Mang Thít | 1 |
| 57 | 035 | TT.GDTX H. Bình Minh | TT Cái Vồn, H. Bình Minh | 2NT |
| 57 | 036 | TT.GDTX H. Tam Bình | TT Tam Bình, H. Tam Bình | 2NT |
| 57 | 037 | TT.GDTX H. Trà Ôn | TT Trà Ôn, H. Trà Ôn | 2NT |
| 57 | 038 | TT.GDTX H. Vũng Liêm | Xã Trung Thành, H. Vũng Liêm | 1 |
| 57 | 039 | THPT Mỹ Thuận | Xã Mỹ Thuận, H. Bình Tân | 1 |
| 57 | 040 | TT.GDTX H. Bình Tân | Xã Tân Quới, H. Bình Tân | 2NT |
| 57 | 041 | THPT Hòa Ninh | Xã Hòa Ninh, H. Long Hồ | 2NT |
GD Star Rating
loading...
Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Vĩnh Long năm 2012,
loading...




Comments on this entry are closed.