Bấm đây để xem>>>Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Thái Bình năm 2012

Tỷ lệ đỗ tốt nghiệp hệ THPT và hệ Bổ túc THPT tỉnh Thái Bình năm 2011
| Tỉnh/thành | Hệ THPT | Xếp hạng | Hệ bổ túc THPT | Xếp hạng |
| Thái Bình | 99,71 | 4 | 56,54 | 59 |
Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011 tỉnh:Thái Bình
STT
Họ và tên
SBD
Năm sinh
Môn 1
Môn 2
Môn 3
Môn 4
Môn 5
Môn 6
Tổng điểm
Xếp loại
1
Ngô Thị Thanh Huệ
010663
19/01/1993
8
10
9
9.5
10
10
56.5
GI
2
Phạm Đình Hiệu
140553
24/08/1993
8.5
10
8
10
9.5
10
56
GI
3
Hoàng Thị Thanh Nga
140993
22/12/1993
8
10
8
10
10
10
56
GI
4
Hà Minh Phương
141141
17/06/1993
8.5
10
8
10
9.5
10
56
GI
5
Trần Thị Mai
140927
04/04/1993
8
10
8
9.5
10
10
55.5
GI
6
Dương Thị Thuỷ
141445
13/02/1993
9
10
7
10
9.5
10
55.5
GI
7
Trần Thị Hạnh Linh
140853
30/08/1993
8
10
8.5
9
10
10
55.5
GI
8
Phạm Thị Hải Yến
141791
17/12/1993
8
9.5
9
9.5
9.5
10
55.5
GI
9
Nguyễn Thu Hà
140438
02/03/1993
8.5
9.5
8
9.5
10
10
55.5
GI
10
Vũ Thị Minh Trang
141581
17/05/1993
8
10
7.5
10
10
10
55.5
GI
11
Phạm Yến Linh
140844
20/06/1993
8
10
8
10
9.5
10
55.5
GI
12
Đặng Thị Hiền My
130422
18/05/1993
8
9.5
9
9.5
9.5
10
55.5
GI
13
Hà Thị Chi
080069
08/03/1993
8.5
10
9
10
9.5
8
55
GI
14
Vũ Hồng Diệu
080119
01/02/1993
7.5
10
8.5
10
10
9
55
GI
15
Tống Hải Yến
141793
20/08/1993
7.5
10
8.5
10
10
9
55
GI
16
Nguyễn Thị Huế
010653
30/03/1993
7.5
10
9
9.5
9.5
9.5
55
GI
17
Nguyễn Thị Vân Anh
140093
27/02/1993
7.5
10
7.5
10
10
10
55
GI
18
Vũ Ngọc Hoa
140566
19/06/1993
8
10
7.5
10
9.5
10
55
GI
19
Bùi Thị Hồng Anh
140011
28/12/1993
9
9
8.5
9
9.5
10
55
GI
20
Nguyễn Phương Thu
141404
10/11/1993
8.5
9.5
8
9.5
9
10
54.5
GI
21
Nguyễn Thị Vân
141719
10/12/1993
7.5
10
8.5
9.5
9.5
9.5
54.5
GI
22
Nguyễn Thị Hồng
010636
03/10/1993
8.5
9.5
8
10
9.5
9
54.5
GI
23
Hà Thị Minh Thuý
141430
11/11/1993
7.5
10
8
10
9.5
9.5
54.5
GI
24
Phan Chi Mai
140921
20/06/1993
7
10
8.5
9.5
9.5
10
54.5
GI
25
Bùi Thị Thu Trang
141506
04/11/1993
8.5
10
8
10
9.5
8.5
54.5
GI
26
Lê Hiền Tươi
141703
18/03/1993
8.5
10
8.5
9
10
8.5
54.5
GI
27
Đỗ Thị Nga
140991
13/01/1993
7.5
9.5
8.5
10
9.5
9.5
54.5
GI
28
Đàm Thị Thu
141395
23/10/1993
8
10
9
9.5
8
10
54.5
GI
29
Đặng Thị Hạnh
140479
28/11/1993
7.5
9.5
8.5
9.5
9.5
10
54.5
GI
30
Đỗ Thị Huyền Trang
141518
14/02/1993
8.5
10
6.5
10
9.5
10
54.5
KH
| STT | Họ và tên | SBD | Năm sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | Môn 4 | Môn 5 | Môn 6 | Tổng điểm | Xếp loại |
| 1 | Ngô Thị Thanh Huệ | 010663 | 19/01/1993 | 8 | 10 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 56.5 | GI |
| 2 | Phạm Đình Hiệu | 140553 | 24/08/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 10 | 56 | GI |
| 3 | Hoàng Thị Thanh Nga | 140993 | 22/12/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 10 | 10 | 56 | GI |
| 4 | Hà Minh Phương | 141141 | 17/06/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 10 | 56 | GI |
| 5 | Trần Thị Mai | 140927 | 04/04/1993 | 8 | 10 | 8 | 9.5 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 6 | Dương Thị Thuỷ | 141445 | 13/02/1993 | 9 | 10 | 7 | 10 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 7 | Trần Thị Hạnh Linh | 140853 | 30/08/1993 | 8 | 10 | 8.5 | 9 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 8 | Phạm Thị Hải Yến | 141791 | 17/12/1993 | 8 | 9.5 | 9 | 9.5 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 9 | Nguyễn Thu Hà | 140438 | 02/03/1993 | 8.5 | 9.5 | 8 | 9.5 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 10 | Vũ Thị Minh Trang | 141581 | 17/05/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 55.5 | GI |
| 11 | Phạm Yến Linh | 140844 | 20/06/1993 | 8 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 12 | Đặng Thị Hiền My | 130422 | 18/05/1993 | 8 | 9.5 | 9 | 9.5 | 9.5 | 10 | 55.5 | GI |
| 13 | Hà Thị Chi | 080069 | 08/03/1993 | 8.5 | 10 | 9 | 10 | 9.5 | 8 | 55 | GI |
| 14 | Vũ Hồng Diệu | 080119 | 01/02/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 9 | 55 | GI |
| 15 | Tống Hải Yến | 141793 | 20/08/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 10 | 10 | 9 | 55 | GI |
| 16 | Nguyễn Thị Huế | 010653 | 30/03/1993 | 7.5 | 10 | 9 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 55 | GI |
| 17 | Nguyễn Thị Vân Anh | 140093 | 27/02/1993 | 7.5 | 10 | 7.5 | 10 | 10 | 10 | 55 | GI |
| 18 | Vũ Ngọc Hoa | 140566 | 19/06/1993 | 8 | 10 | 7.5 | 10 | 9.5 | 10 | 55 | GI |
| 19 | Bùi Thị Hồng Anh | 140011 | 28/12/1993 | 9 | 9 | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 55 | GI |
| 20 | Nguyễn Phương Thu | 141404 | 10/11/1993 | 8.5 | 9.5 | 8 | 9.5 | 9 | 10 | 54.5 | GI |
| 21 | Nguyễn Thị Vân | 141719 | 10/12/1993 | 7.5 | 10 | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 54.5 | GI |
| 22 | Nguyễn Thị Hồng | 010636 | 03/10/1993 | 8.5 | 9.5 | 8 | 10 | 9.5 | 9 | 54.5 | GI |
| 23 | Hà Thị Minh Thuý | 141430 | 11/11/1993 | 7.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 9.5 | 54.5 | GI |
| 24 | Phan Chi Mai | 140921 | 20/06/1993 | 7 | 10 | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 10 | 54.5 | GI |
| 25 | Bùi Thị Thu Trang | 141506 | 04/11/1993 | 8.5 | 10 | 8 | 10 | 9.5 | 8.5 | 54.5 | GI |
| 26 | Lê Hiền Tươi | 141703 | 18/03/1993 | 8.5 | 10 | 8.5 | 9 | 10 | 8.5 | 54.5 | GI |
| 27 | Đỗ Thị Nga | 140991 | 13/01/1993 | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 10 | 9.5 | 9.5 | 54.5 | GI |
| 28 | Đàm Thị Thu | 141395 | 23/10/1993 | 8 | 10 | 9 | 9.5 | 8 | 10 | 54.5 | GI |
| 29 | Đặng Thị Hạnh | 140479 | 28/11/1993 | 7.5 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 10 | 54.5 | GI |
| 30 | Đỗ Thị Huyền Trang | 141518 | 14/02/1993 | 8.5 | 10 | 6.5 | 10 | 9.5 | 10 | 54.5 | KH |
Danh sách các trường THPT tỉnh Thái Bình
SỞ GD-ĐT: 26 THÁI BÌNH
| Mã tỉnh | Mã trường | Tên trường | Địa chỉ | Khu vực |
| 26 | 002 | THPT Chuyên | Đường Lý Thường Kiệt,TP Thái Bình | 2 |
| 26 | 003 | THPT Lê Quý Đôn | Đường Lý Bôn – Thành phố Thái Bình | 2 |
| 26 | 004 | THPT Nguyễn Đức Cảnh | Đường Lý Thường Kiệt – Thành phố Thái Bình | 2 |
| 26 | 005 | THPT Tư thục Nguyễn Công Trứ | Đường Trần Hưng Đạo -Thành phố – Thái Bình | 2 |
| 26 | 006 | THPT Nguyễn Thái Bình | Đường Hoàng Văn Thái- Thành phố – Thái Bình | 2 |
| 26 | 007 | TTGDTX Thành phố – Thái Bình | P.Quang Trung – Thành phố – Thái Bình | 2 |
| 26 | 009 | THPT Quỳnh Côi | Thị trấn Quỳnh Côi – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 010 | THPT Quỳnh Thọ | Quỳnh Thọ – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 011 | THPT Phụ Dực | Thị trấn An Bài – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 012 | THPT Bán công Quỳnh Phụ | Quỳnh Hưng – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 013 | THPT B.C Trần Hưng Đạo | Xã An Vũ – Quỳnh Phụ- Thái Bình | 2NT |
| 26 | 014 | TTGDTX Quỳnh Phụ I | Thị trấn Quỳnh Côi – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 015 | TTGDTX Quỳnh Phụ II | Xã An Bài – Quỳnh Phụ – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 017 | THPT Hưng Nhân | Xã Phú Sơn – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 018 | THPT Bắc Duyên Hà | Thị Trấn Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 019 | THPT Nam Duyên Hà | Xã Minh Hoà – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 020 | THPT Đông Hưng Hà | Xã Hùng Dũng – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 021 | THPT Tư thục Trần Thị Dung | Thị trấn Hưng Nhân – Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 022 | TTGDTX Hưng Hà | Thị trấn Hưng Hà – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 024 | THPT Tiên Hưng | Xã Thăng Long – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 025 | THPT Bắc Đông Quan | Thị Trấn Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 026 | THPT Nam Đông Quan | Xã Đông á – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 027 | THPT Mê Linh | Xã Mê Linh – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 028 | THPT Bán công Đông Hưng | Thị trấn Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 029 | THPT Tư thục Đông Hưng | Xã Đông Xuân – Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 030 | TTGDTX Đông Hưng | Thị trấn Đông Hưng – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 032 | THPT Nguyễn Trãi | Xã Hoà Bình- Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 033 | THPT Vũ Tiên | Xã Việt Thuận – Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 034 | THPT Lý Bôn | Xã Hiệp Hoà – Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 035 | THPT Bán công Vũ Thư | Thị Trấn Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 036 | THPT Phạm Quang Thẩm | Xã Vũ Tiến -Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 037 | TTGDTX Vũ Thư | Thị trấn Vũ Thư – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 039 | THPT Nguyễn Du | Thị Trấn Thanh Nê – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 040 | THPT Bắc Kiến Xương | Xã Nam Cao – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 041 | THPT Chu Văn An | Xã Vũ Quý – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 042 | THPT Bình Thanh | Xã Bình Thanh – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 043 | THPT B.C Kiến Xương | Thị Trấn Thanh Nê – Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 044 | TTGDTX Kiến Xương | Thị trấn Kiến Xương – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 046 | THPT Tây Tiền Hải | Thị Trấn Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 047 | THPT Nam Tiền Hải | Xã Nam Trung – Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 048 | THPT Đông Tiền Hải | Xã Đông Xuyên – Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 049 | THPT Bán công Tiền Hải | Thị Trấn Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 050 | TTGDTX Tiền Hải | Thị trấn Tiền Hải – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 052 | THPT Đông Thụy Anh | Thị Trấn Diêm Điền – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 053 | THPT Tây Thụy Anh | Xã Thụy Sơn – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 054 | THPT Thái Ninh | Xã Thái Hưng – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 055 | THPT Thái Phúc | Xã Thái Phúc – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 056 | THPT Dân lập Diêm Điền | Khu 6 – TT Diêm Điền – Thái Thuỵ Thái Bình | 2NT |
| 26 | 057 | TTGDTX Thái Thụy I | Thị trấn Diêm Điền – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
| 26 | 058 | TTGDTX Thái Thụy II | Xã Thái Hưng – Thái Thụy – Thái Bình | 2NT |
GD Star Rating
loading...
loading...




Comments on this entry are closed.