Bấm đây để xem>>> Điểm thi tốt nghiệp THPT tỉnh Hà Giang năm 2012

Tỷ lệ đỗ tốt nghiệp hệ THPT và hệ Bổ túc THPT tỉnh Hà Giang năm 2011
| Tỉnh/thành | Hệ THPT | Xếp hạng | Hệ bổ túc THPT | Xếp hạng |
| Hà Giang | 94,11 | 41 | 92,66 | 28 |
Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011 tỉnh:Hà Giang
| STT | Họ và tên | SBD | Năm sinh | Môn 1 | Môn 2 | Môn 3 | Môn 4 | Môn 5 | Môn 6 | Tổng điểm | Xếp loại |
| 1 | Đỗ Anh Tỳ | 011078 | 8 | 10 | 7 | 9 | 10 | 9 | 54 | ||
| 2 | Đặng Thanh Huyền | 010375 | 7 | 10 | 8 | 9 | 9 | 10 | 54 | ||
| 3 | Trần Hoàng Bảo Trõm | 011002 | 7 | 10 | 8 | 10 | 8 | 9 | 53 | ||
| 4 | Mai Thanh Tựng | 011069 | 8 | 10 | 6 | 9 | 10 | 9 | 53 | ||
| 5 | Đỗ Thị Thanh Huyền | 010378 | 8 | 10 | 7 | 9 | 9 | 9 | 53 | ||
| 6 | Hà Thị Hạnh Huyền | 010379 | 8 | 9 | 8 | 9 | 9 | 9 | 53 | ||
| 7 | Bựi Thị ỏnh Tuyết | 011061 | 7 | 10 | 7 | 9 | 9 | 9 | 52 | ||
| 8 | Nguyễn Sơn Tựng | 011072 | 6 | 10 | 7 | 9 | 10 | 9 | 52 | ||
| 9 | Nguyễn Thị Phương | 040388 | 7 | 8 | 9 | 9 | 9 | 10 | 52 | ||
| 10 | Nguyễn Mai Hương | 010424 | 6 | 9 | 8 | 10 | 8 | 10 | 52 | ||
| 11 | Nguyễn Bớch Phương | 010723 | 7 | 9 | 7 | 9 | 10 | 9 | 52 | ||
| 12 | Triệu Thị Phượng | 010734 | 6 | 9 | 7 | 9 | 9 | 10 | 52 | ||
| 13 | Nguyễn Thị Phương Thỳy | 010930 | 5 | 10 | 6 | 10 | 9 | 9 | 51 | ||
| 14 | Phạm Thị Minh Trang | 010997 | 7 | 10 | 8 | 9 | 9 | 7 | 51 | ||
| 15 | Vũ Minh Tuấn | 011041 | 5 | 10 | 7 | 10 | 9 | 9 | 51 | ||
| 16 | Nguyễn Khắc Tuyến | 011056 | 6 | 9 | 8 | 8 | 9 | 10 | 51 | ||
| 17 | Trần ỏnh Tuyết | 011064 | 7 | 10 | 8 | 8 | 9 | 9 | 51 | ||
| 18 | Vũ Duy Tựng | 011075 | 5 | 10 | 6 | 10 | 9 | 10 | 51 | ||
| 19 | Huấn Minh Tỳ | 011079 | 5 | 10 | 7 | 10 | 9 | 10 | 51 | ||
| 20 | Mỏm Thị Tiờn | 011739 | 6 | 9 | 8 | 10 | 8 | 9 | 51 | ||
| 21 | Hoàng Kim Anh | 050002 | 7 | 9 | 7 | 10 | 7 | 10 | 51 | ||
| 22 | Trần Tuấn Anh | 030010 | 6 | 10 | 7 | 9 | 9 | 9 | 51 | ||
| 23 | Lương Lệ Phương | 050313 | 8 | 8 | 7 | 10 | 8 | 9 | 51 | ||
| 24 | Lương Hồng Quang | 010739 | 7 | 8 | 7 | 9 | 9 | 9 | 51 | ||
| 25 | Hoàng Thị Thơm | 010894 | 7 | 8 | 7 | 9 | 9 | 8 | 50 | ||
| 26 | Lờ Thị ỳt Thỳy | 010925 | 8 | 9 | 5 | 9 | 9 | 10 | 50 | ||
| 27 | Ngụ Thị Phương Thỳy | 010927 | 5 | 9 | 6 | 10 | 10 | 10 | 50 | ||
| 28 | Trần Lờ Trang | 010999 | 6 | 10 | 8 | 10 | 9 | 7 | 50 | ||
| 29 | Ngụ Minh Tuấn | 011034 | 5 | 8 | 7 | 10 | 8 | 10 | 50 | ||
| 30 | Nguyễn Anh Tuấn | 011035 | 8 | 8 | 6 | 9 | 9 | 9 | 50 |
Danh sách các trường THPT tỉnh Hà Giang
SỞ GD-ĐT: 05 HÀ GIANG
| Mã tỉnh | Mã trường |
Tên trường |
Địa chỉ | Khu vực |
| 05 | 012 | THPT Chuyên | P. Minh Khai, TX Hà Giang | 1 |
| 05 | 013 | THPT Lê Hồng Phong | P.Minh Khai, TX Hà Giang | 1 |
| 05 | 014 | THPT Ngọc Hà | P. Ngọc Hà, TX Hà Giang | 1 |
| 05 | 015 | PTDT Nội trú tỉnh | P.Minh Khai, TX Hà Giang | 1 |
| 05 | 016 | THPT Đồng Yên | Xã Đồng Yên, huyện Bắc Quang | 1 |
| 05 | 017 | THPT Mèo Vạc | TT. Mèo Vạc, H.Mèo Vạc | 1 |
| 05 | 018 | THPT Yên Minh | TT. Yên Minh, H.Yên minh | 1 |
| 05 | 019 | THPT Quản Bạ | TT. Tam Sơn, H.Quản Bạ | 1 |
| 05 | 020 | THPT Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, H.Vị Xuyên | 1 |
| 05 | 021 | THPT Việt Lâm | TT. Việt Lâm, H.Vị Xuyên | 1 |
| 05 | 022 | THPT Bắc Mê | Xã Yên Phú, H.Bắc Mê | 1 |
| 05 | 023 | THPT Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, Hoàng Su Phì | 1 |
| 05 | 024 | THPT Xin Mần | Xã Cốc Pài, H Xín Mần | 1 |
| 05 | 025 | THPT Việt Vinh | TT. Việt Quang, H.Bắc Quang | 1 |
| 05 | 026 | THPT Đồng Văn | Xã Đồng Văn, H.Đồng Văn | 1 |
| 05 | 027 | THPT Xuân Giang | Xã Xuân Giang, H.Quang Bình | 1 |
| 05 | 028 | THPT Hùng An | Xã Hùng An, Huyện Bắc Quang | 1 |
| 05 | 029 | THPT Liên Hiệp | Xã Liên Hiệp, huyện Bắc quang | 1 |
| 05 | 030 | Cấp 2-3 Tân Quang | xã Tân Quang, huyện Bắc quang | 1 |
| 05 | 031 | Trung tâm GDTX Tỉnh | P. Minh Khai, TX Hà Giang | 1 |
| 05 | 032 | Trung tâm GDTX Đồng Văn | Xã Đồng Văn, huyện Đồng Văn | 1 |
| 05 | 033 | Trung tâm GDTX Mèo Vạc | TT. Mèo Vạc, huyện Mèo Vạc | 1 |
| 05 | 034 | Trung tâm GDTX Yên Minh | TT. Yên Minh, huyện Yên Minh | 1 |
| 05 | 035 | Trung tâm GDTX Quản Bạ | TT. Tam Sơn, huyện Quản Bạ | 1 |
| 05 | 036 | Trung tâm GDTX Vị Xuyên | TT. Vị Xuyên, huyện Vị Xuyên | 1 |
| 05 | 037 | Trung tâm GDTX Bắc Mê | TT. Bắc Mê, huyện Bắc Mê | 1 |
| 05 | 038 | Trung tâm GDTX Hoàng Su Phì | TT. Vinh Quang, Hoàng Su Phì | 1 |
| 05 | 039 | Trung tâm GDTX Xín Mần | Xã Cốc Pài, huyện Xín Mần | 1 |
| 05 | 040 | Trung tâm GDTX Bắc Quang | TT. Việt Quang, H. Bắc Quang | 1 |
| 05 | 041 | THPT Thông Nguyên | Xã Thông Nguyên, H Hoàng Su Phì | 1 |
| 05 | 042 | Trung tâm GDTX Quang Bình | Huyện Quang Bình | 1 |
| 05 | 043 | Cấp 2-3 Phương Tiến | Xã Phương Tiến, H Vị Xuyên | 1 |
| 05 | 044 | THPT Quang Bình | Xã Yên Bình-H Quang Bình | 1 |
| 05 | 045 | Trường PT DTNT cấp 2-3 Yên Minh | TT Yên Minh, H. Yên Minh | 1 |
| 05 | 046 | Trường PT DTNT cấp 2-3 Bắc Quang | TT Việt Quang, H. Bắc Quang | 1 |
| 05 | 047 | THCS và THPT Minh Ngọc | Xã Minh Ngọc, H. Bắc Mê | 1 |
| 05 | 048 | THCS và THPT Linh Hồ | Xã Lĩnh Hồ, H. Vị Xuyên | 1 |
| 05 | 049 | THCS và THPT Nà Chì | Xã Nà Chì, H. Xín Mần | 1 |
| 05 | 050 | Trường TC nghề Hà Giang | Phường Quang Trung, TX Hà Giang | 1 |
| 05 | 051 | THPT Mậu Duệ | Xã Mậu Duệ, H. Yên Ninh, Hà Giang | 1 |
| 05 | 052 | THPT Quang Bình | Xã Kim Ngọc, H. Bắc Quang, Hà Giang | 1 |
| 05 | 050 | TC Nghề tỉnh Hà Giang | Tổ 8, phường Quang Trung, TP Hà Giang, tỉnh Hà Giang | 1 |
GD Star Rating
loading...
loading...




Comments on this entry are closed.