Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012 Đà Nẵng

Bấm đây để xem>>>Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012 Đà Nẵng


Tin tuyển sinh 2012 pct dn Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012 Đà Nẵng

 

Tỷ lệ đỗ tốt nghiệp hệ THPT và hệ Bổ túc THPT tỉnh Đà Nẵng năm 2011

Tỉnh/thành Hệ THPT Xếp hạng Hệ bổ túc THPT Xếp hạng
Đà Nẵng 97,20 27 79,90 43


Top 30 thí sinh đạt điểm thi tốt nghiệp THPT cao nhất năm 2011 tỉnh:Đà Nẵng

STT Họ và tên SBD Năm sinh Môn 1 Môn 2 Môn 3 Môn 4 Môn 5 Môn 6 Tổng điểm Xếp loại
1 Nguyễn Thị Trúc Giang 020126 21/12/1993 8 10 9 10 9.5 10 56.5 GI
2 Nguyễn Phương Nguyên Thảo 041133 16/08/1993 9.5 10 8 9.5 9.5 9.5 56 GI
3 Huỳnh Thị Mai Lâm 020286 05/04/1993 8.5 9.5 8.5 10 9.5 10 56 GI
4 Nguyễn Lê Nguyên Hạnh 020149 22/05/1993 8.5 10 7.5 10 10 10 56 GI
5 Trần Vũ Hữu Đức 020117 22/10/1993 8 10 7.5 10 9.5 10 55 GI
6 Phạm Công Tín 020698 20/11/1993 8 10 8 10 10 9 55 GI
7 Nguyễn Thu Huyền 020238 16/01/1993 8 10 7.5 10 9.5 10 55 GI
8 Lưu Quỳnh Nga 020388 02/06/1993 8.5 10 7 10 10 9.5 55 GI
9 Đoàn Thanh Lam 020277 04/02/1993 8.5 10 7.5 10 10 9 55 GI
10 Nguyễn Hà Giang 020121 29/11/1993 9.5 9.5 7.5 9 9.5 10 55 GI
11 Phạm Ngọc Mỹ Trinh 020736 23/09/1993 8 9.5 8 9.5 10 10 55 GI
12 Trần Ngọc Phương Mai 061481 29/06/1993 8.5 10 7.5 9 10 10 55 GI
13 Nguyễn Thị Huyền Nga 061587 18/10/1993 8 10 7 10 10 10 55 GI
14 Phạm Ngọc Lợi 020340 02/03/1993 7 10 8.5 9.5 10 9.5 54.5 GI
15 Trần Đình Anh Nhi 020447 25/11/1993 7.5 10 7 10 10 10 54.5 GI
16 Huỳnh Ngoc Uyên Dung 020068 01/10/1993 8.5 9.5 7.5 9.5 9.5 10 54.5 GI
17 Đặng Ngọc Hương 020252 24/02/1993 8 10 7 10 10 9.5 54.5 GI
18 Trần Thị Mỹ Hiền 020181 05/09/1993 7.5 10 8 10 10 9 54.5 GI
19 Nguyễn Đức Vinh Quang 020520 13/06/1993 8.5 9.5 7 10 10 9.5 54.5 GI
20 Đào Phan Như Huyền 020236 09/07/1993 7.5 10 7.5 10 9.5 10 54.5 GI
21 Trần Ngọc Lan 020280 18/10/1993 8 9.5 7.5 9.5 10 10 54.5 GI
22 Phạm Đông Nghi 020401 27/02/1993 8 10 7 10 9.5 10 54.5 GI
23 Phạm Nguyễn Hoàng Yên 020837 26/09/1993 8 8 8.5 10 10 10 54.5 GI
24 Trần Thị Diệu Khanh 020848 05/12/1993 9 9.5 7 9 10 10 54.5 GI
25 Phan Thị Bảo Trâm 020724 19/06/1993 8 10 6.5 9.5 10 10 54 KH
26 Huỳnh Anh Nguyên 020414 23/10/1993 7.5 10 7.5 9.5 9.5 10 54 GI
27 Lê Thị Nguyệt ánh 020017 22/10/1993 8.5 10 7 10 10 8.5 54 GI
28 Huỳnh Thị Phương Dung 020069 11/06/1993 8.5 10 6.5 10 9 10 54 KH
29 Nguyễn Thị Phương Thảo 020623 29/08/1993 7.5 10 7 10 10 9.5 54 GI
30 Đặng Ngọc Khánh 020259 10/11/1993 7.5 10 7 10 9.5 10 54 GI


Danh sách các trường THPT tỉnh Đà Nẵng

SỞ GD-ĐT: 04 TP. ĐÀ NẴNG

Mã tỉnh Mã trường
Tên trường
Địa chỉ Khu vực
04 001 THPT Nguyễn Hiền Hoà Cư­ờng Nam, Hải Châu 3
04 002 THPT Phan Châu Trinh Hải Châu 1, Hải Châu 3
04 003 THPT Trần Phú Bình Hiên, Hải Châu 3
04 004 THPT TT Diên Hồng Bình Hiên, Hải Châu 3
04 005 THPT Chuyên Lê Quý Đôn An Hải Tây, Sơn Trà 3
04 006 TTGDTX -HN Hải Châu + BTBK+ CĐCN+ THPT TT Hồng Đức Q. Hải Châu 3
04 007 THPT Thái Phiên Thanh Khê Đông, Thanh Khê 3
04 008 TT GDTX-HN Thanh Khê Thanh Khê Đông, Thanh Khê 3
04 009 THPT TT Quang Trung Vĩnh Trung, Thanh Khê 3
04 010 THPT Hoàng Hoa Thám An Hải Đông, Sơn Trà 3
04 011 THPT Ngô Quyền An Hải Đông, Sơn Trà 3
04 012 TT GDTX Thành Phố An Hải Đông, Sơn Trà 3
04 013 TT KTTH-HN Sơn Trà An Hải Đông, Sơn Trà 3
04 014 THPT Ngũ Hành Sơn Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn 3
04 015 TT GDTX -HN N.H. Sơn+ BTĐH Kinh tế Hoà Hải, Ngũ Hành Sơn 3
04 016 Dân Lập Hermann Gmeiner Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn 3
04 017 THPT Nguyễn Trãi Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu 3
04 018 THPT TT Khai Trí Hoà Minh, Liên Chiểu 3
04 019 TT GDTX-HN Liên Chiểu Hoà Khánh Nam, Liên Chiểu 3
04 020 THPT Hòa Vang Hoà Thọ Đông, Cẩm Lệ 2
04 021 THPT Phan Thành Tài Hoà Châu, Hoà Vang 2NT
04 022 THPT Ông ích Khiêm Hoà Phong, Hoà Vang 2NT
04 023 THPT Phạm Phú Thứ Hoà Sơn, Hoà Vang 2NT
04 024 TT GDTX-HN Cẩm Lệ Hoà Phát, Cẩm Lệ 2
04 025 TT GDTX-HN Hòa Vang Hoà Phong, Hoà Vang 2NT
04 026 THPT Nguyễn Thư­ợng Hiền Hòa Minh, Liên Chiểu 3
04 027 THPT Tôn Thất Tùng An Hải Bắc,  Sơn Trà 3
04 028 THPT Thanh Khê Thanh Khê Tây, Thanh Khê 3
04 029 CĐ Đông Á Thanh Bình, Hải Châu 3
04 030 CĐ Phương Đông Hòa Cường Bắc, Hải Châu 3
04 031 TC CKN Việt Tiến Hòa Cường Nam, Hải Châu 3
04 032 TC KTNV Thăng Long Hải Châu 2, Hải Châu 3
04 033 TC KT-KT Miền Trung Mỹ An, Ngũ Hành Sơn 3
04 034 TC KT-NV Việt á Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu 3
04 035 TC KT-KT Đức Minh Khuê Trung, Cẩm Lệ 2
04 036

Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng

99 Tô Hiến Thành, P.Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, ĐN 3
04 037 CĐ nghề Hoàng Diệu K62/39 Hà Huy Tập, P.An Khê, Q.Thanh Khê, ĐN 3
04 038 CĐ nghề Nguyễn Văn Trỗi 320 đường 2/9, P.Hoà Cường Bắc, Q.Hải Châu  ĐN 3
04 039 CĐ nghề Du Lịch Đà Nẵng 32 Pasteur, Q. Hải Châu, Đà Nẵng 3
04 040 TC nghề Giao thông vận tải Đường bộ 693/34 Trần Cao Vân , P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, ĐN 3
04 041 TC nghề số 5 85 Ngũ Hành Sơn, P.Mỹ An, Q.Ngũ Hành Sơn, ĐN 3
04 042 TC nghề Công nghiệp Tàu thuỷ III 396 Điện Biên Phủ, Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 3
04 043 TC nghề Giao thông Công chính ĐN 58 Hoàng Văn Thụ, P.Phước Ninh, Q.Hải châu, ĐN 3
04 044 TC nghề Kỹ thuật Công nghệ Đà Nẵng 179-181 Nguyễn Văn Thoại, P.An Hải Đông, Q.Sơn Trà, ĐN 3
04 045 TC cấp nghề Cao Thắng Đà Nẵng 369 Phan Châu Trinh, P.Bình Thuận, Q.Hải Châu, ĐN 3
04 046 TC nghề Công nghiệp tàu thuỷ Đà Nẵng 96B Đường Kỳ Đồng, Q.Thanh Khê, ĐN 3
04 047 TC cấp nghề Việt – Úc 476/8 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, ĐN 3
04 036

CĐ nghề Đà Nẵng

99 Tô Hiến Thành, P.Phước Mỹ, Q. Sơn Trà, ĐN 3
04 037 CĐ nghề Hoàng Diệu K62/39 Hà Huy Tập, P.An Khê, Q.Thanh Khê, ĐN 3
04 038 CĐ nghề Nguyễn Văn Trỗi 320 đường 2/9, P.Hoà Cường Bắc, Q.Hải Châu  ĐN 3
04 039 CĐ nghề Du Lịch Đà Nẵng 32 Pasteur, Q. Hải Châu, Đà Nẵng 3
04 040 TC nghề Giao thông vận tải Đường bộ 693/34 Trần Cao Vân , P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, ĐN 3
04 041 TC nghề số 5 85 Ngũ Hành Sơn, P.Mỹ An, Q.Ngũ Hành Sơn, ĐN 3
04 042 TC nghề Công nghiệp Tàu thuỷ III 396 Điện Biên Phủ, Q. Thanh Khê, Đà Nẵng 3
04 043 TC nghề Giao thông Công chính ĐN 58 Hoàng Văn Thụ, P.Phước Ninh, Q.Hải châu, ĐN 3
04 044 TC nghề Kỹ thuật Công nghệ Đà Nẵng 179-181 Nguyễn Văn Thoại, P.An Hải Đông, Q.Sơn Trà, ĐN 3
04 045 TC nghề Cao Thắng Đà Nẵng 369 Phan Châu Trinh, P.Bình Thuận, Q.Hải Châu, ĐN 3
04 046 TC nghề Công nghiệp tàu thuỷ Đà Nẵng 96B Đường Kỳ Đồng, Q.Thanh Khê, ĐN 3
04 047 TC nghề Việt – Úc 476/8 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, ĐN 3
GD Star Rating
loading...

Bài viết liên quan :

Gửi phản hồi cho bài viết : Điểm thi tốt nghiệp THPT năm 2012 Đà Nẵng

Comments on this entry are closed.