Đáp án đề thi Khối A – Cao đẳng
| Đề thi Môn tiếng Nga không phân ban | Đáp án Môn tiếng Nga không phân ban |
| Đề thi Toán (Bộ GD) | Đáp án Toán (Bộ GD) |
| Đề thi Toán (tham khảo thêm) | Đáp án Toán (tham khảo thêm) |
| Đề thi Lý mã 139 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 139 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý mã 297 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 297 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý mã 384 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 384 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý mã 458 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 458 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý mã 681 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 681 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý mã 842 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 842 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý phần 1 (tham khảo thêm) | Đáp án Lý phần 1 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Lý phần 2 (tham khảo thêm) | Đáp án Lý phần 2 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Lý phần 3 (tham khảo thêm) | Đáp án Lý phần 3 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Hoá mã 182 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 182 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 275 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 275 (Bộ GD) |
| Đề thi Sinh mã 493 (Bộ GD) | Đáp án Sinh mã 493 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 351 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 351 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 492 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 492 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 648 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 648 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 956 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 956 (Bộ GD) |
| Đề thi Hóa (tham khảo thêm) | Đáp án Hóa (tham khảo thêm) |
Đáp án đề thi Khối B – Cao đẳng
| Đề thi Toán (Bộ GD) | Đáp án Toán (Bộ GD) |
| Đề thi Toán (tham khảo thêm) | Đáp án Toán (tham khảo thêm) |
| Đề thi Hoá mã 168 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 168 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 259 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 259 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 314 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 314 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 472 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 472 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 637 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 637 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 815 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 815 (Bộ GD) |
| Đề thi Hóa (tham khảo thêm) | Đáp án Hóa (tham khảo thêm) |
| Đề thi Sinh mã 138 (Bộ GD) | Đáp án Sinh mã 138 (Bộ GD) |
| Đề thi Sinh mã 246 (Bộ GD) | Đáp án Sinh mã 246 (Bộ GD) |
| Đề thi Sinh mã 357 (Bộ GD) | Đáp án Sinh mã 357 (Bộ GD) |
| Đề thi Sinh mã 685 (Bộ GD) | Đáp án Sinh mã 685 (Bộ GD) |
| Đề thi Sinh mã 918 (Bộ GD) | Đáp án Sinh mã 918 (Bộ GD) |
| Đề thi Sinh (tham khảo thêm) | Đáp án Sinh (tham khảo thêm) |
Đáp án đề thi Khối C – Cao đẳng
| Đề thi Văn (Bộ GD) | Đáp án Văn (Bộ GD) |
| Đề thi Văn (tham khảo thêm) | Đáp án Văn (tham khảo thêm) |
| Đề thi Sử (Bộ GD) | Đáp án Sử (Bộ GD) |
| Đề thi Sử (tham khảo thêm) | Đáp án Sử (tham khảo thêm) |
| Đề thi Địa (Bộ GD) | Đáp án Địa (Bộ GD) |
| Đề thi Địa (tham khảo thêm) | Đáp án Địa (tham khảo thêm) |
Đáp án đề thi Khối D – Cao đẳng
| Đề thi Toán (Bộ GD) | Đáp án Toán (Bộ GD) |
| Đề thi Toán (tham khảo thêm) | Đáp án Toán (tham khảo thêm) |
| Đề thi Văn (Bộ GD) | Đáp án Văn (Bộ GD) |
| Đề thi Văn (tham khảo thêm) | Đáp án Văn (tham khảo thêm) |
| Đề thi Tiếng Anh mã 165 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Anh mã 165 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Anh mã 237 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Anh mã 237 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Anh mã 351 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Anh mã 351 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Anh mã 428 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Anh mã 428 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Anh mã 862 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Anh mã 862 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Anh mã 613 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Anh mã 613 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Anh phần 1 (tham khảo thêm) | Đáp án tiếng Anh phần 1 (tham khảo thêm) |
| Đề thi tiếng Anh phần 2 (tham khảo thêm) | Đáp án tiếng Anh phần 2 (tham khảo thêm) |
| Đề thi tiếng Anh phần 3 (tham khảo thêm) | Đáp án tiếng Anh phần 3 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Tiếng Nga mã 164 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Nga mã 164 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Nga mã 247 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Nga mã 247 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Nga mã 619 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Nga mã 619 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Nga mã 315 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Nga mã 315 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Nga mã 438 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Nga mã 438 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Nga mã 935 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Nga mã 935 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 137 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 137 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 263 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 263 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 358 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 358 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 479 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 479 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 618 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 618 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 952 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 952 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 176 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 176 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 257 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 257 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 348 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 348 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 469 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 469 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 715 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 715 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 846 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 846 (Bộ GD) |
Đáp án đề thi Khối A
| Đề thi Hóa mã 175 (Bộ Giáo dục) | Đáp án Hóa mã 175 (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Hóa mã 327 (Bộ Giáo dục) | Đáp án Hóa mã 327 (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Hóa mã 438 (Bộ Giáo dục) | Đáp án Hóa mã 438 (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Hoá mã 596 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 596 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 742 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 742 (Bộ GD) |
| Đề thi Hoá mã 825 (Bộ GD) | Đáp án Hoá mã 825 (Bộ GD) |
| Đề thi Hóa phần 1(tham khảo) | Đáp án Hóa phần 1(tham khảo) |
| Đề thi Hóa phần 2 (tham khảo) | Đáp án Hóa phần 2 (tham khảo) |
| Đề thi Hóa phần 3 (tham khảo) | Đáp án Hóa phần 3 (tham khảo) |
| Đề thi Lý mã 135 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 135 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý mã 257 (Bộ GD) | Đáp án Lý mã 257 (Bộ GD) |
| Đề thi Lý mã 486 (Bộ Giáo dục) | Đáp án Lý mã 486 (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Lý mã 629 (Bộ Giáo dục) | Đáp án Lý mã 629 (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Lý mã 742 (Bộ Giáo dục) | Đáp án Lý mã 742 (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Lý mã 915 (Bộ Giáo dục) | Đáp án Lý mã 915 (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Lý phần 1 (tham khảo) | Đáp án Lý phần 1 (tham khảo) |
| Đề thi Lý phần 2 (tham khảo) | Đáp án Lý phần 2 (tham khảo) |
| Đề thi Lý phần 3 (tham khảo) | Đáp án Lý phần 3 (tham khảo) |
| Đề thi Lý phần 4 (tham khảo) | Đáp án Lý phần 4 (tham khảo) |
| Đề thi Toán (Bộ GD) | Đáp án Toán (Bộ GD) |
| Đề thi Toán (tham khảo) | Đáp án Toán (tham khảo) |
Đáp án đề thi Khối B
| Đề thi Toán (Bộ Giáo dục) | Đáp án Toán (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Toán (tham khảo thêm) | Đáp án Toán (tham khảo thêm) |
| Đề thi Sinh mã 297 (Bộ giáo dục) | Đáp án Sinh mã 297 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Sinh mã 378 (Bộ giáo dục) | Đáp án Sinh mã 378 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Sinh mã 462 (Bộ giáo dục) | Đáp án Sinh mã 462 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Sinh mã 513 (Bộ giáo dục) | Đáp án Sinh mã 513 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Sinh mã 754 (Bộ giáo dục) | Đáp án Sinh mã 754 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Sinh mã 827 (Bộ giáo dục) | Đáp án Sinh mã 827 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Sinh phần 1 (tham khảo thêm) | Đáp án Sinh phần 1 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Sinh phần 2 (tham khảo thêm) | Đáp án Sinh phần 2 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Sinh phần 3 (tham khảo thêm) | Đáp án Sinh phần 3 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Sinh phần 4 (tham khảo thêm) | Đáp án Sinh phần 4 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Hoá mã 148 (Bộ giáo dục) | Đáp án Hoá mã 148 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Hoá mã 269 (Bộ giáo dục) | Đáp án Hoá mã 269 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Hoá mã 475 (Bộ giáo dục) | Đáp án Hoá mã 475 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Hoá mã 637 (Bộ giáo dục) | Đáp án Hoá mã 637 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Hoá mã 852 (Bộ giáo dục) | Đáp án Hoá mã 852 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Hóa mã 958 (Bộ giáo dục) | Đáp án Hóa mã 958 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Hóa phần 1 (tham khảo thêm) | Đáp án Hóa phần 1 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Hóa phần 2 (tham khảo thêm) | Đáp án Hóa phần 2 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Hóa phần 3 (tham khảo thêm) | Đáp án Hóa phần 3 (tham khảo thêm) |
Đáp án đề thi Khối C
| Đề thi Văn (Bộ Giáo dục) | Đáp án Văn (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Văn (tham khảo thêm) | Đáp án Văn (tham khảo thêm) |
| Đề thi Sử (Bộ giáo dục) | Đáp án Sử (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Sử (tham khảo thêm) | Đáp án Sử (tham khảo thêm) |
| Đề thi Địa (Bộ Giáo dục) | Đáp án Địa (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Địa | Đáp án Địa |
Đáp án đề thi Khối D
| Đề thi Văn (Bộ Giáo dục) | Đáp án Văn (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Văn | Đáp án Văn |
| Đề thi Toán (Bộ Giáo dục) | Đáp án Toán (Bộ Giáo dục) |
| Đề thi Toán khối D | Đáp án Toán khối D |
| Đề thi Anh mã 174 (Bộ giáo dục) | Đáp án Anh mã 174 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Anh mã 318 (Bộ giáo dục) | Đáp án Anh mã 318 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Anh mã 469 (Bộ giáo dục) | Đáp án Anh mã 469 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Anh mã 583 (Bộ giáo dục) | Đáp án Anh mã 583 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Anh mã 635 (Bộ giáo dục) | Đáp án Anh mã 635 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Anh mã 957 (Bộ giáo dục) | Đáp án Anh mã 957 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Anh phần 1 (tham khảo thêm) | Đáp án Anh phần 1 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Anh phần 2 (tham khảo thêm) | Đáp án Anh phần 2 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Anh phần 3 (tham khảo thêm) | Đáp án Anh phần 3 (tham khảo thêm) |
| Đề thi Nga mã 136 (Bộ giáo dục) | Đáp án Nga mã 136 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Nga mã 241(Bộ giáo dục) | Đáp án Nga mã 241(Bộ giáo dục) |
| Đề thi Nga mã 379 (Bộ giáo dục) | Đáp án Nga mã 379 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Nga mã 695 (Bộ giáo dục) | Đáp án Nga mã 695 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Nga mã 713 (Bộ giáo dục) | Đáp án Nga mã 713 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Nga mã 864 (Bộ giáo dục) | Đáp án Nga mã 864 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Pháp mã 169 (Bộ giáo dục) | Đáp án Pháp mã 169 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Pháp mã 318 (Bộ giáo dục) | Đáp án Pháp mã 318 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Pháp mã 527 (Bộ giáo dục) | Đáp án Pháp mã 527 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Pháp mã 527 (Bộ giáo dục) | Đáp án Pháp mã 527 (Bộ giáo dục) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 785 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 785 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 826 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 826 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Pháp mã 937 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Pháp mã 937 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 274 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 274 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 316 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 316 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 429 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 429 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Trung mã 537 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Trung mã 537 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Trung mã 793 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Trung mã 793 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Trung mã 852 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Trung mã 852 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Nhật mã 269 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Nhật mã 269 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Nhật mã 391(Bộ GD) | Đáp án tiếng Nhật mã 391(Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Nhật mã 528 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Nhật mã 528 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Nhật mã 615 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Nhật mã 615 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Nhật mã 724 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Nhật mã 724 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Nhật mã 927 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Nhật mã 927 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Đức mã 195 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Đức mã 195 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Đức mã 351 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Đức mã 351 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Đức mã 425 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Đức mã 425 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Đức mã 647 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Đức mã 647 (Bộ GD) |
| Đề thi Tiếng Đức mã 738 (Bộ GD) | Đáp án Tiếng Đức mã 738 (Bộ GD) |
| Đề thi tiếng Đức mã 862 (Bộ GD) | Đáp án tiếng Đức mã 862 (Bộ GD) |
Xem thêm: dap an de thi dai hoc 2010 , diem thi dai hoc 2010 , de thi dh 2010 , dap an dh 2010 , diem chuan dai hoc 2010
GD Star Rating
loading...
loading...





Comments on this entry are closed.